objectification
ob
ɒb
ob
jec
ˌʤɛk
jek
ti
ti
fi
fi
ca
ˈkeɪ
kei
tion
ʃən
shēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "objectification"trong tiếng Anh

Objectification
01

sự vật thể hóa, sự cụ thể hóa

the act of representing an abstraction as a physical thing 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
objectifications
02

sự vật chất hóa, biểu hiện cụ thể

a concrete representation of an abstract idea or principle 
03

sự vật hóa, sự biến thành vật thể

the act of ignoring the rights or feelings of a person and treating them as mere objects 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng