Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Objectification
01
sự vật thể hóa, sự cụ thể hóa
the act of representing an abstraction as a physical thing
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02
sự vật chất hóa, biểu hiện cụ thể
a concrete representation of an abstract idea or principle
03
sự vật hóa, sự biến thành vật thể
the act of ignoring the rights or feelings of a person and treating them as mere objects



























