aureate
Pronunciation
/ˈɔːɹiːt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "aureate"trong tiếng Anh

aureate
01

ánh vàng, rực rỡ

radiant or golden in color, often conveying richness and warmth
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most aureate
so sánh hơn
more aureate
có thể phân cấp
Các ví dụ
She walked through the garden, her dress catching the aureate light of the late afternoon sun.
Cô ấy đi bộ qua khu vườn, chiếc váy của cô bắt lấy ánh sáng vàng rực của mặt trời cuối buổi chiều.
02

mạ vàng, hoa mỹ

characterized by a high level of sophistication and elegance in language, often using elaborate and ornate expressions
Các ví dụ
The essay used aureate language to convey its ideas with a refined and sophisticated tone.
Bài luận đã sử dụng ngôn ngữ aureate để truyền đạt ý tưởng của mình với một giọng điệu tinh tế và phức tạp.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng