oatcake
oat
ˈoʊt
owt
cake
keɪk
keik
/ˈə‍ʊtke‍ɪk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "oatcake"trong tiếng Anh

Oatcake
01

bánh yến mạch, bánh mì yến mạch

a thin, round and flat bread that is not sweet, made with oatmeal and originated in Scotland
oatcake definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
oatcakes
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng