Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Accident
02
tai nạn, va chạm
a situation where vehicles hit each other or a person is hit by a vehicle
03
tai nạn, sự tình cờ
anything that happens suddenly or by chance without an apparent cause
Cây Từ Vựng
accidental
accidental
accident



























