notice board
not
ˈnɒt
not
ice
aɪs
ais
board
bɔ:d
bawd
noticeboard

Định nghĩa và ý nghĩa của "notice board"trong tiếng Anh

Notice board
01

bảng thông báo, bảng tin

a board on which messages can be posted for public viewing 
notice board definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
notice boards
Các ví dụ
The new schedule was pinned to the notice board in the hallway. 

Lịch trình mới được ghim lên bảng thông báo ở hành lang.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng