Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Notice board
01
bảng thông báo, bảng tin
a board on which messages can be posted for public viewing
Các ví dụ
The community notice board displayed posters for local activities and meetings.
Bảng thông báo cộng đồng trưng bày các áp phích cho các hoạt động và cuộc họp địa phương.



























