notice board
not
ˈnɑt
naat
ice
aɪs
ais
board
bɔ:rd
bawrd
British pronunciation
/nˈəʊtɪs bˈɔːd/
noticeboard

Định nghĩa và ý nghĩa của "notice board"trong tiếng Anh

Notice board
01

bảng thông báo, bảng tin

a board on which messages can be posted for public viewing
notice board definition and meaning
example
Các ví dụ
The community notice board displayed posters for local activities and meetings.
Bảng thông báo cộng đồng trưng bày các áp phích cho các hoạt động và cuộc họp địa phương.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store