Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Notability
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
notabilities
Các ví dụ
The gala was attended by several local notabilities.
Buổi dạ hội có sự tham dự của một số nhân vật nổi tiếng địa phương.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
notability
notable
not



























