notability
Pronunciation
/nˌoʊɾəbˈɪlɪɾi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "notability"trong tiếng Anh

Notability
01

nhân vật nổi tiếng, người có địa vị

a distinguished person, especially in a specific field or community
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
notabilities
Các ví dụ
The conference brought together notabilities from science and technology.
Hội nghị đã tập hợp các nhân vật nổi bật từ khoa học và công nghệ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng