Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Notability
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
notabilities
Các ví dụ
The conference brought together notabilities from science and technology.
Hội nghị đã tập hợp các nhân vật nổi bật từ khoa học và công nghệ.



























