northbound
north
ˈnɔ:θ
nawth
bound
baʊnd
bawnd

Định nghĩa và ý nghĩa của "northbound"trong tiếng Anh

northbound
01

hướng bắc, đi về hướng bắc

traveling or oriented toward the north 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
Heavy snow delayed all northbound traffic along the mountain pass. 

Tuyết rơi dày đã làm chậm tất cả các phương tiện giao thông hướng bắc dọc theo đèo núi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng