Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
northbound
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The highway was packed with northbound cars as people returned from the holiday weekend.
Đường cao tốc chật kín những chiếc xe hướng về phía bắc khi mọi người trở về từ kỳ nghỉ cuối tuần.
Cây Từ Vựng
northbound
north
bound



























