Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Accessory fruit
01
trái phụ, trái giả
a type of fruit where the flesh comes from tissues other than the ovary
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
accessory fruits
Các ví dụ
The children were excited to try the unusual-looking dragon fruit, an exotic accessory fruit.
Bọn trẻ rất hào hứng khi được thử loại thanh long có vẻ ngoài khác thường, một loại trái cây phụ kỳ lạ.



























