nonphysical
non
nɒn
non
phy
ˈfɪ
fi
si
zi
cal
kəl
kēl

Định nghĩa và ý nghĩa của "nonphysical"trong tiếng Anh

nonphysical
01

phi vật chất, không thuộc vật lý

not related to or composed of physical matter 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The nonphysical aspects of the relationship, like trust and understanding, were the foundation of their bond. 

Các khía cạnh phi vật chất của mối quan hệ, như sự tin tưởng và hiểu biết, là nền tảng của sự gắn kết của họ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng