Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nonphysical
01
phi vật chất, không thuộc vật lý
not related to or composed of physical matter
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The nonphysical aspects of the relationship, like trust and understanding, were the foundation of their bond.
Các khía cạnh phi vật chất của mối quan hệ, như sự tin tưởng và hiểu biết, là nền tảng của sự gắn kết của họ.
Cây Từ Vựng
nonphysical
physical
physic
phys



























