noninvasive
non
ˌnɑ:n
naan
in
ɪn
in
va
ˈveɪ
vei
sive
sɪv
siv
/nˌɒnɪnvˈeɪsɪv/

Định nghĩa và ý nghĩa của "noninvasive"trong tiếng Anh

noninvasive
01

không xâm lấn, không đột nhập

related to medical procedures or techniques that do not involve cutting or entering the body
Các ví dụ
Ultrasound is a noninvasive imaging technique.
Siêu âm là một kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh không xâm lấn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng