atypic
a
ˌeɪ
ei
ty
ˈtɪ
ti
pic
pɪk
pik
British pronunciation
/eɪtˈɪpɪk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "atypic"trong tiếng Anh

01

không điển hình, không tiêu biểu

deviating from the usual or typical
example
Các ví dụ
The painting ’s atypic style set it apart from traditional works.
Phong cách không điển hình của bức tranh khiến nó khác biệt với các tác phẩm truyền thống.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store