nondescript
non
ˈnɒn
non
desc
dɪsk
disk
ript
rɪpt
ript

Định nghĩa và ý nghĩa của "nondescript"trong tiếng Anh

nondescript
01

tầm thường, không có gì nổi bật

lacking in the qualities that make something or someone stand out or appear special, often appearing plain or ordinary 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most nondescript
so sánh hơn
more nondescript
có thể phân cấp
Các ví dụ
Her handwriting was nondescript, neither elegant nor messy, just plain and straightforward. 

Chữ viết tay của cô ấy không có gì nổi bật, không thanh lịch cũng không lộn xộn, chỉ đơn giản và thẳng thắn.

Nondescript
01

một người tầm thường, một người không có nét đặc biệt

someone who is not easily classified and lacks distinctive or interesting qualities 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
nondescripts
Các ví dụ
He was just a nondescript, unnoticed by everyone at the party. 

Anh ấy chỉ là một người tầm thường, không được ai chú ý tại bữa tiệc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng