noncrucial
non
nɑ:n
naan
cru
kru
kroo
cial
ʃəl
shēl
British pronunciation
/nˌɒnkɹˈuːʃəl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "noncrucial"trong tiếng Anh

noncrucial
01

không quan trọng, ít ý nghĩa

having little significance
example
Các ví dụ
His role in the project was noncrucial, so his absence did n't delay anything.
Vai trò của anh ấy trong dự án là không quan trọng, vì vậy sự vắng mặt của anh ấy không làm chậm trễ bất cứ điều gì.
02

không quan trọng, không khẩn cấp

not urgent or not in a critical state
example
Các ví dụ
The doctor said the symptoms were noncrucial but to monitor them.
Bác sĩ nói rằng các triệu chứng là không quan trọng nhưng cần theo dõi chúng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store