nonconductor
non
ˌnɒn
non
con
kən
kēn
duc
ˈdʌk
dak
tor

Định nghĩa và ý nghĩa của "nonconductor"trong tiếng Anh

Nonconductor
01

vật không dẫn điện, chất cách điện

a material such as glass or porcelain with negligible electrical or thermal conductivity 
nonconductor definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
nonconductors
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng