nonalcoholic
non
ˌnɒn
non
al
æl
āl
co
ho
ˈhɒ
ho
lic
lɪk
lik
melancholichydrocephalicshopaholicworkaholic
non-alcoholic
non alcoholic

Định nghĩa và ý nghĩa của "nonalcoholic"trong tiếng Anh

nonalcoholic
01

không cồn, không chứa cồn

(of drinks) without any alcohol 

soft

nonalcoholic definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
She ordered a nonalcoholic cocktail, also known as a mocktail, made with fruit juices and soda water. 

Cô ấy đã gọi một ly cocktail không cồn, còn được gọi là mocktail, được làm từ nước trái cây và nước soda.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng