Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nonalcoholic
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
She ordered a nonalcoholic cocktail, also known as a mocktail, made with fruit juices and soda water.
Cô ấy đã gọi một ly cocktail không cồn, còn được gọi là mocktail, được làm từ nước trái cây và nước soda.
Cây Từ Vựng
nonalcoholic
alcoholic
alcohol



























