Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nonalcoholic
/ˌnɑnˌælkəˈhɑlɪk/
non-alcoholic
non alcoholic
nonalcoholic
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The restaurant offered a selection of nonalcoholic beverages, including iced tea and lemonade.
Nhà hàng cung cấp một lựa chọn đồ uống không cồn, bao gồm trà đá và nước chanh.
Cây Từ Vựng
nonalcoholic
alcoholic
alcohol



























