Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to attract
01
thu hút, lôi cuốn
to interest and draw someone or something toward oneself through specific features or qualities
Transitive: to attract sb/sth | to attract sb/sth to sth
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
attract
ngôi thứ ba số ít
attracts
hiện tại phân từ
attracting
quá khứ đơn
attracted
quá khứ phân từ
attracted
Các ví dụ
The vibrant colors of the flowers attracted butterflies to the garden.
Màu sắc rực rỡ của những bông hoa thu hút những con bướm đến khu vườn.
02
thu hút, quyến rũ
to cause sexual or romantic interest in someone
Transitive: to attract sb
Các ví dụ
Her charming smile and flirtatious demeanor instantly attracted him to her at the party.
Nụ cười quyến rũ và thái độ tán tỉnh của cô ấy đã ngay lập tức thu hút anh ta tại bữa tiệc.
03
hút, tác động lực hấp dẫn lên
(of an object) to pull or draw another object towards itself due to gravitational, magnetic, or other forces
Transitive: to attract sth
Các ví dụ
The Earth's gravitational pull attracts objects towards its center.
Lực hấp dẫn của Trái Đất hút các vật thể về phía trung tâm của nó.
Cây Từ Vựng
attractable
attracter
attraction
attract



























