to nod off
nod
nɒd
nod
off
ɒf
of

Định nghĩa và ý nghĩa của "nod off"trong tiếng Anh

to nod off
01

ngủ gật, chợp mắt

to unintentionally fall asleep for a short period of time, especially while sitting up 
to nod off definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
off
động từ gốc
nod
thì hiện tại
nod off
ngôi thứ ba số ít
nods off
hiện tại phân từ
nodding off
quá khứ đơn
nodded off
quá khứ phân từ
nodded off
Các ví dụ
I tend to nod off during long meetings. 

Tôi có xu hướng ngủ gật trong các cuộc họp dài.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng