Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Attention
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The teacher's loud voice quickly grabbed the students' attention.
Giọng nói to của giáo viên nhanh chóng thu hút sự chú ý của học sinh.
02
sự chú ý, sự chăm sóc
special care or treatment given to someone or something
Các ví dụ
The neglected garden required a lot of attention to restore its beauty.
Khu vườn bị bỏ hoang cần rất nhiều sự chăm sóc để khôi phục vẻ đẹp của nó.
03
sự chú ý, hành động quan tâm
a polite or affectionate act showing interest or care
Các ví dụ
He sent her flowers as a token of his attentions.
Anh ấy gửi cho cô ấy hoa như một dấu hiệu của sự quan tâm.
04
sự chú ý, sự quan tâm
a general interest that leads people to want to know more
05
sự chú ý
the ability to focus mentally on a task or subject
Các ví dụ
The student's attention wandered, causing her to miss important points.
Sự chú ý của học sinh đã đi lang thang, khiến cô ấy bỏ lỡ những điểm quan trọng.
06
nghiêm, tư thế nghiêm
a rigid, upright posture with arms at the sides and feet together, assumed by military personnel during drills or inspections
Các ví dụ
The soldiers stood at attention, awaiting the commander's inspection.
Những người lính đứng nghiêm, chờ đợi sự kiểm tra của chỉ huy.
Cây Từ Vựng
attentional
inattention
attention
attent



























