Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nightlong
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most nightlong
so sánh hơn
more nightlong
có thể phân cấp
Các ví dụ
We enjoyed the nightlong festival, with music and dancing lasting until dawn.
Chúng tôi rất thích lễ hội suốt đêm, với âm nhạc và khiêu vũ kéo dài đến bình minh.
Cây Từ Vựng
nightlong
night
long



























