Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nightlong
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most nightlong
so sánh hơn
more nightlong
có thể phân cấp
Các ví dụ
The nightlong celebration was filled with laughter, food, and fireworks.
Lễ kỷ niệm suốt đêm tràn ngập tiếng cười, đồ ăn và pháo hoa.
Cây Từ Vựng
nightlong
night
long



























