nightingale
nigh
ˈnaɪ
nai
tin
tɪn
tin
gale
geɪl
geil

Định nghĩa và ý nghĩa của "nightingale"trong tiếng Anh

Nightingale
01

chim họa mi, họa mi châu Âu

a small European passerine bird with brownish plumage, the male of which has a beautiful nocturnal call 
nightingale definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
nightingales
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng