Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Nightie
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
nighties
Các ví dụ
For her birthday, she received a luxurious nightie made of soft, high-quality fabric.
Nhân dịp sinh nhật, cô ấy đã nhận được một áo ngủ sang trọng làm từ chất liệu mềm mại, chất lượng cao.



























