Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nervelessly
01
một cách bình tĩnh, vô cảm
in a calm, unshaken, or emotionless way
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She nervelessly approached the podium and began her speech without a quiver.
Cô ấy bình tĩnh tiến đến bục và bắt đầu bài phát biểu mà không run rẩy.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
nervelessly
nerveless
nerve



























