negotiable
ne
ni
go
ˈgəʊ
gew
tia
ʃə
shē
ble
bəl
bēl
sociable

Định nghĩa và ý nghĩa của "negotiable"trong tiếng Anh

negotiable
01

có thể thương lượng, có thể chuyển nhượng

transferable to others in exchange for something 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most negotiable
so sánh hơn
more negotiable
có thể phân cấp
02

có thể thương lượng, có thể bàn bạc

able to be changed to discussed in order for an agreement to be reached 
Các ví dụ
The price of the car is negotiable if you make a reasonable offer. 

Giá của chiếc xe có thể thương lượng nếu bạn đưa ra một đề nghị hợp lý.

03

có thể thương lượng, có thể chuyển nhượng

capable of being passed or negotiated 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng