Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
negligible
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most negligible
so sánh hơn
more negligible
có thể phân cấp
Các ví dụ
The cost difference between the two options was negligible, so we chose the cheaper one.
Sự chênh lệch chi phí giữa hai lựa chọn là không đáng kể, vì vậy chúng tôi đã chọn cái rẻ hơn.



























