attachment
a
ə
ē
ttach
ˈtæʧ
tāch
ment
mənt
mēnt
/ɐtˈæt‍ʃmənt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "attachment"trong tiếng Anh

Attachment
01

tệp đính kèm, sự gắn kết

the process or act of attaching or affixing something
attachment definition and meaning
Các ví dụ
Attachment of the label was the final step.
Việc gắn nhãn là bước cuối cùng.
02

tệp đính kèm, tài liệu đính kèm

a file or document that is sent along with an email
attachment definition and meaning
Các ví dụ
They forgot to include the attachment in their message.
Họ quên đính kèm tệp đính kèm trong tin nhắn của họ.
03

phụ kiện, tệp đính kèm

a part or accessory that does a particular task when it is connected to something
Các ví dụ
The blender has a special attachment for making smoothies, allowing for a smoother texture.
Máy xay có một phụ kiện đặc biệt để làm sinh tố, giúp tạo ra kết cấu mịn hơn.
04

sự gắn bó, mối liên hệ tình cảm

a strong emotional bond or connection that one feels towards a person or thing
Các ví dụ
Their attachment grew stronger over the years as they faced challenges together.
Sự gắn bó của họ ngày càng mạnh mẽ hơn qua nhiều năm khi họ cùng nhau đối mặt với thử thách.
05

sự gắn kết, sự cố định

the action of fastening or joining things together
Các ví dụ
Proper attachment ensures safety.
Gắn kết đúng cách đảm bảo an toàn.
06

sự gắn bó, lòng trung thành

loyalty, support, or devotion to a cause, political party, or religion
Các ví dụ
The community 's attachment to their church was strong.
Sự gắn bó của cộng đồng với nhà thờ của họ rất mạnh mẽ.
07

sự gắn kết, khớp nối

a physical connection or fastening that joins things together
08

tịch biên, phong tỏa tài sản

a legal writ authorizing the seizure of property to satisfy a judgment
Các ví dụ
The attorney filed an attachment to enforce payment.
Luật sư đã nộp đơn tịch thu để thực thi việc thanh toán.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng