attachment
a
ə
ē
ttach
ˈtæʧ
tāch
ment
mənt
mēnt
attainment

Định nghĩa và ý nghĩa của "attachment"trong tiếng Anh

Attachment
01

tệp đính kèm, sự gắn kết

the process or act of attaching or affixing something 
attachment definition and meaning
Các ví dụ
The attachment of the signature confirmed the document. 

Sự đính kèm của chữ ký đã xác nhận tài liệu.

02

tệp đính kèm, tài liệu đính kèm

a file or document that is sent along with an email 
attachment definition and meaning
Các ví dụ
She sent an attachment with the report to her boss. 

Cô ấy đã gửi một tệp đính kèm cùng với báo cáo cho sếp của mình.

03

phụ kiện, tệp đính kèm

a part or accessory that does a particular task when it is connected to something 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
attachments
Các ví dụ
The vacuum cleaner comes with several attachments, including a crevice tool and a dusting brush for various cleaning tasks. 

Máy hút bụi đi kèm với nhiều phụ kiện, bao gồm công cụ khe và bàn chải quét bụi, cho các nhiệm vụ làm sạch khác nhau.

04

sự gắn bó, mối liên hệ tình cảm

a strong emotional bond or connection that one feels towards a person or thing 
Các ví dụ
Her attachment to her childhood home was evident in her reluctance to move. 

Sự gắn bó của cô ấy với ngôi nhà thời thơ ấu thể hiện rõ trong sự miễn cưỡng chuyển đi của cô.

05

sự gắn kết, sự cố định

the action of fastening or joining things together 
Các ví dụ
The attachment of the ropes secured the load. 

Sự gắn kết của dây thừng đã đảm bảo an toàn cho hàng hóa.

06

sự gắn bó, lòng trung thành

loyalty, support, or devotion to a cause, political party, or religion 
Các ví dụ
His attachment to the movement never wavered. 

Sự gắn bó của anh ấy với phong trào không bao giờ dao động.

07

sự gắn kết, khớp nối

a physical connection or fastening that joins things together 
Các ví dụ
The bolt provides an attachment between the parts. 

Bu lông cung cấp một kết nối giữa các bộ phận.

08

tịch biên, phong tỏa tài sản

a legal writ authorizing the seizure of property to satisfy a judgment 
Các ví dụ
The court issued an attachment on the debtor's assets. 

Tòa án đã ban hành một lệnh tịch thu đối với tài sản của con nợ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng