Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
necessary
01
cần thiết, thiết yếu
needed to be done for a particular reason or purpose
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most necessary
so sánh hơn
more necessary
có thể phân cấp
Các ví dụ
Proper hydration is necessary for maintaining good health.
Giữ nước đúng cách là cần thiết để duy trì sức khỏe tốt.
02
cần thiết, không thể tránh khỏi
unable to be changed or avoided
Các ví dụ
Death is a necessary result of living.
Cái chết là kết quả tất yếu của cuộc sống.
Necessary
01
sự cần thiết, thiết yếu
a thing that is essentia for a particular purpose or situation
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
necessaries
Các ví dụ
The manager discussed the necessary to complete the project, focusing on tools and staffing.
Người quản lý đã thảo luận về điều cần thiết để hoàn thành dự án, tập trung vào công cụ và nhân sự.
Cây Từ Vựng
necessarily
unnecessary
necessary
necessar



























