Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nebulous
01
mơ hồ, không rõ ràng
vague and unclear, often used to describe ideas, concepts, or situations that are indistinct or hard to understand
Các ví dụ
The outline of the project remained nebulous, with many details still to be determined.
Đề cương của dự án vẫn còn mơ hồ, với nhiều chi tiết vẫn chưa được xác định.
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most nebulous
so sánh hơn
more nebulous
có thể phân cấp
Các ví dụ
The nebulous clouds in the night sky resembled a distant nebula.
Những đám mây mờ ảo trên bầu trời đêm giống như một tinh vân xa xôi.
Cây Từ Vựng
nebulous
nebule



























