Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
atrocious
01
tàn bạo, hung ác
intensely cruel or violent
Các ví dụ
The criminals committed atrocious acts of violence against innocent civilians.
Những tên tội phạm đã thực hiện những hành động bạo lực tàn bạo chống lại thường dân vô tội.
02
tàn nhẫn, kinh khủng
extremely bad or unacceptable in quality or nature
Các ví dụ
The first draft of his essay was atrocious, filled with grammatical errors.
Bản nháp đầu tiên của bài luận của anh ấy tồi tệ, đầy lỗi ngữ pháp.
Cây Từ Vựng
atrociously
atrociousness
atrocious



























