Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nauseated
01
buồn nôn, cảm thấy buồn nôn
feeling nausea; feeling about to vomit
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most nauseated
so sánh hơn
more nauseated
có thể phân cấp
02
buồn nôn, cảm thấy kinh tởm
feeling strong disgust or revulsion toward something or someone
Các ví dụ
I was nauseated by the cruelty shown in the video.
Tôi cảm thấy buồn nôn vì sự tàn ác được thể hiện trong video.
Cây Từ Vựng
nauseated
nauseate



























