Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
naughtily
01
nghịch ngợm, tinh nghịch
in a disobedient, playful, or mildly improper manner
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The toddler giggled naughtily after scribbling on the wall.
Đứa trẻ cười nghịch ngợm sau khi vẽ nguệch ngoạc lên tường.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
naughtily
naughty
naught



























