Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
naughtily
01
nghịch ngợm, tinh nghịch
in a disobedient, playful, or mildly improper manner
Các ví dụ
He naughtily stayed up past his bedtime to watch cartoons.
Cậu ấy nghịch ngợm thức khuya hơn giờ đi ngủ để xem phim hoạt hình.
Cây Từ Vựng
naughtily
naughty
naught



























