naughtily
naugh
ˈnɔ:
naw
ti
ti
ly
li
li
/nˈɔːtɪli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "naughtily"trong tiếng Anh

naughtily
01

nghịch ngợm, tinh nghịch

in a disobedient, playful, or mildly improper manner
Các ví dụ
He naughtily stayed up past his bedtime to watch cartoons.
Cậu ấy nghịch ngợm thức khuya hơn giờ đi ngủ để xem phim hoạt hình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng