Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Atonality
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The atonality in the soundtrack perfectly complemented the film's unsettling and surreal atmosphere.
Sự phi điệu tính trong nhạc phim đã bổ sung hoàn hảo cho bầu không khí bất ổn và siêu thực của bộ phim.
Cây Từ Vựng
atonality
atonal
tone



























