atonality
Pronunciation
/eɪtoʊnˈælɪɾi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "atonality"trong tiếng Anh

Atonality
01

sự phi điệu tính, tính không có điệu tính

the quality that marks the absence of a key in a musical composition
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The atonality in the soundtrack perfectly complemented the film's unsettling and surreal atmosphere.
Sự phi điệu tính trong nhạc phim đã bổ sung hoàn hảo cho bầu không khí bất ổn và siêu thực của bộ phim.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng