Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Atonality
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
Các ví dụ
The composer's bold experimentation with atonality marked a significant departure from traditional harmonic structures.
Sự thử nghiệm táo bạo của nhà soạn nhạc với sự phi điệu tính đánh dấu một sự khác biệt đáng kể so với các cấu trúc hòa âm truyền thống.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
atonality
atonal
tone



























