accentor
ac
ˈæk
āk
cen
sən
sēn
tor
ˌto:r
tor
/ˈaksəntˌɔː/

Định nghĩa và ý nghĩa của "accentor"trong tiếng Anh

Accentor
01

chim sơn ca núi, chim núi

a small, ground-dwelling bird found in mountainous regions of Eurasia, known for its streaked plumage and melodious song
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
accentors
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng