Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
mysterious
01
bí ẩn, huyền bí
difficult or impossible to comprehend or explain
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most mysterious
so sánh hơn
more mysterious
có thể phân cấp
Các ví dụ
The disappearance of the ancient civilization remains mysterious, as archaeologists continue to uncover clues but struggle to piece together the full story.
Sự biến mất của nền văn minh cổ đại vẫn còn bí ẩn, khi các nhà khảo cổ tiếp tục khám phá manh mối nhưng gặp khó khăn trong việc ghép lại toàn bộ câu chuyện.
02
bí ẩn, huyền bí
(of a person) having an enigmatic or puzzling quality, often suggesting hidden motives or characteristics
Các ví dụ
The new neighbor was mysterious, rarely seen and hardly speaking to anyone.
Người hàng xóm mới rất bí ẩn, hiếm khi được nhìn thấy và hầu như không nói chuyện với ai.
Cây Từ Vựng
mysteriously
mysterious
mystery



























