myringa
my
rin
ˈrɪn
rin
ga
cotingaanhingabazingatringa

Định nghĩa và ý nghĩa của "myringa"trong tiếng Anh

Myringa
01

màng nhĩ, màng tai

the membrane in the ear that vibrates to sound 
myringa definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
myringas
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng