Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
muzzy
Các ví dụ
She was in a muzzy state after waking up from her nap, struggling to recall her dreams.
Cô ấy ở trong trạng thái lơ mơ sau khi thức dậy từ giấc ngủ ngắn, cố gắng nhớ lại những giấc mơ của mình.



























