Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Muumuu
01
một chiếc váy rộng rãi, thường được mặc ở vùng khí hậu ấm áp
a loose, flowing dress, usually worn in warm climates
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
muumuus
Các ví dụ
Grandma loves lounging around the house in her favorite muumuu.
Bà thích thư giãn quanh nhà trong chiếc muumuu yêu thích của mình.



























