muumuu
Pronunciation
/mjˈuːəmˌʌuː/
/mjˈuːəmˌʌuː/

Định nghĩa và ý nghĩa của "muumuu"trong tiếng Anh

Muumuu
01

một chiếc váy rộng rãi, thường được mặc ở vùng khí hậu ấm áp

a loose, flowing dress, usually worn in warm climates
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
muumuus
Các ví dụ
Grandma loves lounging around the house in her favorite muumuu.
Bà thích thư giãn quanh nhà trong chiếc muumuu yêu thích của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng