Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Muumuu
01
một chiếc váy rộng rãi, thường được mặc ở vùng khí hậu ấm áp
a loose, flowing dress, usually worn in warm climates
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
muumuus
Các ví dụ
She wore a bright floral muumuu to the beach party.
Cô ấy mặc một chiếc muumuu hoa rực rỡ đến bữa tiệc bãi biển.



























