Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to mutilate
01
cắt xén, làm biến dạng
to cause severe damage or harm
Transitive: to mutilate sb/sth
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
mutilate
ngôi thứ ba số ít
mutilates
hiện tại phân từ
mutilating
quá khứ đơn
mutilated
quá khứ phân từ
mutilated
Các ví dụ
The soldiers found animals mutilated in the deserted village.
Những người lính tìm thấy động vật bị cắt xén trong ngôi làng bỏ hoang.
02
cắt xén, làm biến dạng
to cause significant harm or damage to something
Transitive: to mutilate sth
Các ví dụ
The vandalism mutilated the public artwork, destroying its beauty.
Hành vi phá hoại đã làm biến dạng tác phẩm nghệ thuật công cộng, phá hủy vẻ đẹp của nó.



























