multilateral
mul
ˌmʌl
mal
ti
ti
ti
la
ˈlæ
lā
te
tə
tē
ral
rəl
rēl
collateraltrilateralunilateralbilateral

Định nghĩa và ý nghĩa của "multilateral"trong tiếng Anh

multilateral
01

đa phương, nhiều bên

involving several countries or parties in agreement or action 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
lĩnh vực
diplomacy, agreements, politics
Các ví dụ
The nations held a multilateral meeting to discuss climate change. 

Các quốc gia đã tổ chức một cuộc họp đa phương để thảo luận về biến đổi khí hậu.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

multilateral
lateral
later
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng