multilateral
mul
ˌmʌl
mal
ti
ti
ti
la
ˈlæ
te
ral
rəl
rēl
/mˌʌltɪlˈætəɹə‍l/

Định nghĩa và ý nghĩa của "multilateral"trong tiếng Anh

multilateral
01

đa phương, nhiều bên

involving several countries or parties in agreement or action
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
Diplomats emphasized the importance of multilateral cooperation.
Các nhà ngoại giao nhấn mạnh tầm quan trọng của hợp tác đa phương.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng