mucky
mu
ˈmə
cky
ki
ki
/mˈʌki/

Định nghĩa và ý nghĩa của "mucky"trong tiếng Anh

01

bẩn thỉu, lầy lội

covered in dirt or a thick, sludgy substance
mucky definition and meaning
Các ví dụ
The kids returned from playing outside with mucky shoes.
Những đứa trẻ trở về sau khi chơi bên ngoài với đôi giày bẩn.
02

bẩn thỉu, lấm bùn

dirty and messy; covered with mud or muck
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
muckiest
so sánh hơn
muckier
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng