Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
mucky
Các ví dụ
The kids returned from playing outside with mucky shoes.
Những đứa trẻ trở về sau khi chơi bên ngoài với đôi giày bẩn.
02
bẩn thỉu, lấm bùn
dirty and messy; covered with mud or muck
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
muckiest
so sánh hơn
muckier
có thể phân cấp



























