mucker
mu
ˈmʌ
ma
cker
ka
ka
mackermocker

Định nghĩa và ý nghĩa của "mucker"trong tiếng Anh

Mucker
01

bạn cũ, bạn thân

used to refer to someone familiar in a friendly way 
Dialectbritish flagBritish
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
muckers
Các ví dụ
Fancy a pint, me old mucker? 

Muốn một pint không, mucker cũ của tôi?

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng