Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Mucker
01
bạn cũ, bạn thân
used to refer to someone familiar in a friendly way
Dialect
British
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
muckers
Các ví dụ
Do n't worry, the muckers will help you out.
Đừng lo lắng, những người bạn sẽ giúp bạn.



























