athwart
ath
ˈəθ
ēth
wart
wɔ:t
vawt
contortsupportdistortcomport

Định nghĩa và ý nghĩa của "athwart"trong tiếng Anh

01

chéo qua, nghiêng

from side to side and in a slanting manner 
thông tin ngữ pháp
trạng từ nghi vấn
Các ví dụ
The bridge stretched athwart the river, connecting the two distant shores. 

Cây cầu bắc ngang sông, kết nối hai bờ xa nhau.

02

ngang qua, băng qua

across a ship from side to side 
Các ví dụ
The crew worked athwart the deck, preparing for the storm. 

Phi hành đoàn làm việc ngang boong tàu, chuẩn bị cho cơn bão.

01

ngược lại với, đối lập với

opposite to 
thông tin ngữ pháp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng