athwart
ath
əθ
ēth
wart
ˈwɔrt
vawrt
British pronunciation
/ˈæθwɔːt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "athwart"trong tiếng Anh

01

chéo qua, nghiêng

from side to side and in a slanting manner
example
Các ví dụ
The wind blew athwart the field, causing the tall grasses to sway.
Gió thổi ngang qua cánh đồng, khiến những ngọn cỏ cao đung đưa.
02

ngang qua, băng qua

across a ship from side to side
example
Các ví dụ
A large wave struck athwart the vessel, causing it to tilt momentarily.
Một con sóng lớn đánh ngang qua con tàu, khiến nó nghiêng đi trong chốc lát.
01

ngược lại với, đối lập với

opposite to
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store