Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
mottled
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most mottled
so sánh hơn
more mottled
có thể phân cấp
Các ví dụ
The mottled fur of the cat blended in with the dappled sunlight filtering through the trees.
Bộ lông loang lổ của con mèo hòa lẫn với ánh nắng loang lổ lọc qua các tán cây.
Cây Từ Vựng
mottled
mottle



























