Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
mottled
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most mottled
so sánh hơn
more mottled
có thể phân cấp
lĩnh vực
appearance, color, patterns
Các ví dụ
The mottled leaves of the plant had patches of green, yellow, and brown.
Những chiếc lá loang lổ của cây có những mảng màu xanh, vàng và nâu.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
mottled
mottle



























