motto
mo
ˈmɑ
maa
tto
toʊ
tow
/mˈɒtə‍ʊ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "motto"trong tiếng Anh

01

khẩu hiệu, châm ngôn

a brief statement or phrase that represents the guiding beliefs or ideals of an individual, family, or institution
motto definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
mottos
Các ví dụ
The family 's motto, " Unity in Diversity, " reflects their commitment to embracing differences and standing together.
Phương châm của gia đình, "Đoàn kết trong sự đa dạng", phản ánh cam kết của họ trong việc chấp nhận sự khác biệt và đoàn kết với nhau.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng