mordacious
mor
mɔ:
maw
da
ˈdeɪ
dei
cious
ʃəs
shēs

Định nghĩa và ý nghĩa của "mordacious"trong tiếng Anh

mordacious
01

hay cắn, hung dữ

(of animals) tending to bite or sting as a means of defense, feeding, etc. 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most mordacious
so sánh hơn
more mordacious
có thể phân cấp
Các ví dụ
The dog had become mordacious after being mistreated and would bite anyone who approached. 

Con chó đã trở nên hay cắn sau khi bị ngược đãi và sẽ cắn bất cứ ai đến gần.

02

châm biếm, sắc sảo

using biting, indirect criticism to challenge ideas or expose flaws in people 
Các ví dụ
Jane was well known for her mordacious wit and biting social commentary. 

Jane nổi tiếng với trí thông minh châm biếm và những bình luận xã hội sắc sảo.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng